Tới nội dung chính
VĐQG GeorgiaKết thúc
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

0 - 0
22:00 31/10/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

Trận đấu đã kết thúc · Tỉ số 0 - 0

Dinamo Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi 0-0 (31/10/2026) - Kết quả, bàn thắng VĐQG Georgia

Chung cuộc Dinamo Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi 0-0 (VĐQG Georgia, 31/10/2026). Theo dõi lại từng tình huống quan trọng, thống kê và lịch sử đối đầu hai đội bên dưới.

Thông tin trận Dinamo Tbilisi vs FC Iberia 1999

Kết thúc Dinamo Tbilisi 0 - 0 FC Iberia 1999 (H1: 0 - 0)

Diễn biến chính

Dinamo Tbilisi cầm bóng 56%, sút trúng đích 4 lần so với 0 của FC Iberia 1999.

  1. 11'🟨giorgi kobuladze
  2. 31'🔁↑ santos leo ↓ Paris Psaltis
  3. 32'🟨nika sikharulashvili
  4. 36'🟨Vahid Selimović
  5. 43'🟨Marios Pourzitidis
  6. 45+2'🟨Nikoloz Ugrekhelidze
  7. 56'🔁↑ Mate Vatsadze ↓ Maxime teixeira
  8. 56'🔁↑ Khalid doltmurziev ↓ Algassime Bah
  9. 58'🔁↑ Lucas Oliveira Brune ↓ Giorgi Beridze
  10. 58'🔁↑ stephen jighjigh ende ↓ Zviad Natchkebia
  11. 69'🟨Lucas Oliveira Brune
  12. 71'🟨Khalid doltmurziev
  13. 72'🔁↑ tornike kvaratskhelia ↓ Lyes Houri
  14. 72'🔁↑ Jaba Kankava ↓ Giorgi Kharaishvili
  15. 77'🔁↑ Andria Bartishvili ↓ nika sikharulashvili
  16. 84'🔁↑ Lado Chikhradze ↓ Amiran Dzagania
  17. 84'🔁↑ Ibrahim Alhassan Abdullahi ↓ Nikoloz Dadiani
  18. 89'🟨
  19. 90+3'🟨Ibrahim Alhassan Abdullahi
56%Kiểm soát bóng44%
11Tổng cú sút3
4Sút trúng đích0
7Sút ra ngoài3
0Sút bị chặn0
6Phạt góc3
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0

Dinamo Tbilisi 4-3-3

HLV: T. Ketsbaia

  1. 20Lucas Flores G
  2. 17P. Psaltis D
  3. 27N. Kurdić D
  4. 4N. Ugrekhelidze M
  5. 13M. Pourzitídis D
  6. 10G. Kharaishvili M
  7. 8Welton M
  8. 22N. Ninua M
  9. 33L. Houri M
  10. 12A. Bah F
  11. 14M. Do Couto F

Dự bị

  1. 42Saba Tartarashvili G
  2. 11M. Vatsadze F
  3. 7K. Doltmurziev F
  4. 34M. Gbomadu F
  5. 3A. Kalandadze D
  6. 23J. Kankava M
  7. 18T. Kvaratskhelia F
  8. 6Leonardo Santos D
  9. 24B. Osei M

FC Iberia 1999 4-3-3

HLV: L. Korghalidze

  1. 31G. Makaridze G
  2. 40G. Kobuladze D
  3. 25A. Amisulashvili D
  4. 4V. Selimović D
  5. 33marc jean tiboue D
  6. 6N. Dadiani M
  7. 19N. Sikharulashvili M
  8. 8B. Kardava M
  9. 10Z. Natchkebia F
  10. 9A. Dzagania F
  11. 26G. Beridze F

Dự bị

  1. 11A. Bartishvili M
  2. 30N. Bochorishvili D
  3. 3P. Cancar D
  4. 29L. Chikhradze F
  5. 17S. Ende F
  6. 27G. Kutsia M
  7. 18Lucas Brune M
  8. 1T. Megrelishvili G
  9. 14I. Alhassan M

Dinamo Tbilisi thắng 3 · Hoà 1 · FC Iberia 1999 thắng 4

04/10/2026VĐQG GruziaFC Iberia 19991 - 2Dinamo Tbilisi
27/06/2026Siêu cúp GruziaFC Iberia 19991 - 0Dinamo Tbilisi
16/05/2026VĐQG GruziaDinamo Tbilisi2 - 0FC Iberia 1999
15/03/2026VĐQG GruziaFC Iberia 19990 - 0Dinamo Tbilisi
26/11/2025VĐQG GruziaFC Iberia 19991 - 0Dinamo Tbilisi
19/09/2025VĐQG GruziaDinamo Tbilisi2 - 1FC Iberia 1999
20/05/2025VĐQG GruziaFC Iberia 19991 - 0Dinamo Tbilisi
09/04/2025VĐQG GruziaDinamo Tbilisi1 - 2FC Iberia 1999
Giải đấuVĐQG Gruzia (Georgia) · Vòng 31
Giờ bóng lăn22:00, 31/10/2026 (giờ Việt Nam)
Sân vận độngBoris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
Thời tiết10°C, độ ẩm 75%
Huấn luyện viênT. Ketsbaia – L. Korghalidze

Dữ liệu: KetQuaTrucTuyen · cập nhật 22:23 01/11